Chủ đề SEO

Thuật ngữ Google Analytics

Các thuật ngữ SEO thuộc chủ đề "Google Analytics".

10 thuật ngữ

Attribution Model

Google Analytics

Attribution Model là quy tắc hoặc thuật toán xác định cách phân bổ giá trị cho các điểm chạm khác nhau trên hành trình khách hàng trước khi …

Xem định nghĩa →

Conversion Rate

CR
Google Analytics

Conversion Rate là tỷ lệ phần trăm phiên/người dùng hoàn thành một hành động mục tiêu. Khác Key Event GA4 (sự kiện cụ thể - dữ liệu thô) - C…

Xem định nghĩa →

Engagement Rate GA4

Google Analytics

Engagement Rate là chỉ số GA4 đo tỷ lệ phiên có tương tác thực sự - thay thế Bounce Rate nhưng đo theo hướng ngược lại (số càng cao càng tốt…

Xem định nghĩa →

First-Party Data SEO

Google Analytics

First-Party Data là dữ liệu doanh nghiệp thu thập trực tiếp từ khách hàng của mình, ngày càng quan trọng khi cookie bên thứ ba bị hạn chế. S…

Xem định nghĩa →

GA4 Event

Google Analytics

GA4 Event là đơn vị dữ liệu cơ bản nhất trong Google Analytics 4 - mọi tương tác đều được ghi nhận dưới dạng event, khác kiến trúc hits/sess…

Xem định nghĩa →

GA4 Property

Google Analytics

GA4 Property là đơn vị đo lường trong GA4 đại diện cho một website/ứng dụng cụ thể - cấp độ giữa Account (tài khoản tổng) và Data Stream (ng…

Xem định nghĩa →

Google Analytics 4

GA4
Google Analytics

Google Analytics 4 (GA4) là phiên bản đo lường dữ liệu website/ứng dụng mới nhất của Google, dùng mô hình dựa trên sự kiện (event-based), th…

Xem định nghĩa →

Google Tag Manager

GTM
Google Analytics

Google Tag Manager (GTM) là hệ thống quản lý thẻ miễn phí, cho phép cập nhật mã theo dõi trên website qua giao diện web mà không cần sửa mã …

Xem định nghĩa →

Key Event GA4

Google Analytics

Key Event là tên gọi hiện tại (thay "Conversion") của một GA4 Event được đánh dấu quan trọng với mục tiêu kinh doanh. Đổi tên (giữa 2024) để…

Xem định nghĩa →

UTM Parameter

UTM
Google Analytics

UTM Parameter là các tham số thêm vào URL để Google Analytics xác định chính xác chiến dịch nguồn gốc traffic - source, medium, campaign là …

Xem định nghĩa →