SOGANET

Từ Điển SEO SOGANET

Tra cứu thuật ngữ SEO từ cơ bản đến chuyên sâu.

188 thuật ngữ

404 Error

404
Technical SEO

404 Error là mã trạng thái HTTP báo hiệu máy chủ không tìm thấy nội dung tương ứng với URL được yêu cầu. Cần phân biệt 404 thật (đúng mã 404…

Xem định nghĩa →

500 Internal Server Error

500
Technical SEO

500 Internal Server Error là mã HTTP nhóm 5xx báo hiệu máy chủ gặp lỗi nội bộ - khác 404 Error (lỗi phía tài nguyên không tồn tại) ở TRÁCH N…

Xem định nghĩa →

AEO

AEO
AI & SEO

AEO (Answer Engine Optimization) là tập hợp kỹ thuật giúp nội dung được các hệ thống trả lời trực tiếp (AI Overview, ChatGPT, Perplexity) tr…

Xem định nghĩa →

AEO vs GEO

AI & SEO

AEO vs GEO so sánh hai khái niệm gần nhau nhưng phạm vi khác nhau: AEO là chiến lược tổng quát để được chọn làm câu trả lời trên mọi công cụ…

Xem định nghĩa →

AI Citation

AI & SEO

AI Citation là việc một hệ thống AI (AI Overview, ChatGPT, Perplexity) trích dẫn hoặc tham chiếu nội dung của một website trong câu trả lời.…

Xem định nghĩa →

AI Crawler

AI & SEO

Bot thu thập dữ liệu huấn luyện hoặc phục vụ truy vấn cho các hệ thống AI, ví dụ GPTBot, ClaudeBot, PerplexityBot.

Xem định nghĩa →

AI Generated Content SEO

Content SEO

AI Generated Content SEO là nguyên tắc dùng nội dung AI tạo ra sao cho vẫn đáp ứng tiêu chuẩn xếp hạng Google. Theo tuyên bố chính thức (2/2…

Xem định nghĩa →

AI Mode

AI & SEO

AI Mode là trải nghiệm tìm kiếm AI mạnh nhất của Google, cho phép hỏi bất kỳ điều gì và nhận câu trả lời AI kèm khả năng hỏi tiếp đào sâu. D…

Xem định nghĩa →

AI Overview

AIO
Search Intent & SERP

AI Overview là tính năng tích hợp trong trang kết quả Google Tìm kiếm, dùng AI tạo sinh tóm tắt thông tin từ nhiều nguồn kèm liên kết tìm hi…

Xem định nghĩa →

AI Overview vs Featured Snippet

AI & SEO

AI Overview vs Featured Snippet so sánh hai định dạng câu trả lời trực tiếp trên SERP: Featured Snippet trích nguyên văn từ một trang duy nh…

Xem định nghĩa →

AI Search Visibility

AI & SEO

AI Search Visibility là mức độ một thương hiệu xuất hiện khi người dùng đặt câu hỏi liên quan trên các nền tảng AI Search - bao gồm cả trích…

Xem định nghĩa →

Anchor Text

Off-page SEO

Anchor Text là phần văn bản hiển thị, có thể click được của một liên kết, giúp người đọc và công cụ tìm kiếm hiểu trước nội dung trang đích.…

Xem định nghĩa →

Answer Engine

AI & SEO

Answer Engine là hệ thống trả lời trực tiếp câu hỏi người dùng bằng câu trả lời tổng hợp, thay vì chỉ trả về danh sách liên kết - ví dụ AI O…

Xem định nghĩa →

Article Schema

Schema / Structured Data

Article Schema khai báo một bài viết/tin tức, cải thiện hiển thị tiêu đề/hình ảnh/ngày xuất bản trên Google Search, News, Assistant. Ba loại…

Xem định nghĩa →

Attribution Model

Google Analytics

Attribution Model là quy tắc hoặc thuật toán xác định cách phân bổ giá trị cho các điểm chạm khác nhau trên hành trình khách hàng trước khi …

Xem định nghĩa →

Backlink

Off-page SEO

Backlink là liên kết từ một website khác (referring domain) trỏ về website hoặc một URL của bạn. Đây là một tín hiệu off-page quan trọng giú…

Xem định nghĩa →

Black Hat SEO

SEO cơ bản

Kỹ thuật SEO cố tình vi phạm nguyên tắc của Google để thao túng thứ hạng, rủi ro bị phạt cao.

Xem định nghĩa →

Branded Keyword

Keyword Research

Branded Keyword là từ khóa chứa tên thương hiệu cụ thể - người tìm kiếm đã biết thương hiệu, cạnh tranh thấp, tỷ lệ chuyển đổi rất cao. Khác…

Xem định nghĩa →

Canonical

Technical SEO

Canonical là thẻ HTML dùng để chỉ định URL chính mà công cụ tìm kiếm nên ưu tiên khi có nhiều URL chứa nội dung giống hoặc tương tự nhau.

Xem định nghĩa →

Category Page SEO

On-page SEO

Category Page SEO tối ưu trang danh mục sản phẩm - nhóm trang có tiềm năng traffic lớn nhất trên ecommerce nhưng dễ bị bỏ quên. Thách thức c…

Xem định nghĩa →

Chrome UX Report

CrUX
Core Web Vitals

Chrome UX Report (CrUX) là tập dữ liệu công khai của Google phản ánh trải nghiệm thực tế người dùng Chrome - nguồn Field Data nền tảng đứng …

Xem định nghĩa →

Click-Through Rate SERP

Keyword Research

Click-Through Rate SERP là tỷ lệ người dùng click vào một kết quả cụ thể trên trang kết quả tìm kiếm. Nguồn dữ liệu đáng tin cậy nhất là Sea…

Xem định nghĩa →

CLS

CLS
Core Web Vitals

CLS (Cumulative Layout Shift) là chỉ số Core Web Vitals đo tổng mức độ dịch chuyển bố cục bất ngờ của các phần tử trên trang trong quá trình…

Xem định nghĩa →

Content Audit

Content SEO

Content Audit là rà soát có hệ thống toàn bộ nội dung website, đánh giá hiệu suất/chất lượng để quyết định giữ nguyên, làm mới, hợp nhất, ha…

Xem định nghĩa →

Từ điển SEO là gì?

Từ Điển SEO SOGANET là thư viện thuật ngữ SEO được xây dựng để bất kỳ ai — từ người mới bắt đầu, marketer, chủ doanh nghiệp cho tới chuyên gia SEO — đều có thể tra cứu nhanh và hiểu đúng bản chất một khái niệm, thay vì phải tìm kiếm rải rác trên nhiều nguồn khác nhau.

Mỗi thuật ngữ được trình bày theo cùng một cấu trúc: định nghĩa ngắn gọn, cách hoạt động, ví dụ thực tế và những lỗi thường gặp khi áp dụng — giúp bạn không chỉ "biết tên" mà còn hiểu được vì sao thuật ngữ đó quan trọng với công việc SEO hàng ngày.

Thư viện được phân nhóm theo các chủ đề chính như Technical SEO, On-page SEO, Off-page SEO, Content SEO, Google Search Console hay Core Web Vitals, và sẽ tiếp tục được mở rộng theo thời gian.