Chủ đề SEO

Thuật ngữ Keyword Research

Các thuật ngữ SEO thuộc chủ đề "Keyword Research".

15 thuật ngữ

Branded Keyword

Keyword Research

Branded Keyword là từ khóa chứa tên thương hiệu cụ thể - người tìm kiếm đã biết thương hiệu, cạnh tranh thấp, tỷ lệ chuyển đổi rất cao. Khác…

Xem định nghĩa →

Click-Through Rate SERP

Keyword Research

Click-Through Rate SERP là tỷ lệ người dùng click vào một kết quả cụ thể trên trang kết quả tìm kiếm. Nguồn dữ liệu đáng tin cậy nhất là Sea…

Xem định nghĩa →

Cost Per Click

CPC
Keyword Research

Cost Per Click (CPC) là số tiền trung bình nhà quảng cáo trả cho mỗi lượt click trên Google Ads cho một từ khóa - dùng làm tín hiệu gián tiế…

Xem định nghĩa →

Head Keyword

Keyword Research

Head Keyword là cụm từ khóa ngắn, chung chung, search volume rất cao, cạnh tranh cực gắt - nằm ở phần "đầu" đường cong phân phối, đối lập vớ…

Xem định nghĩa →

Keyword

Keyword Research

Keyword (từ khóa) là cụm từ người dùng nhập vào công cụ tìm kiếm để tìm thông tin, sản phẩm hoặc dịch vụ. Trong SEO, keyword được phân loại …

Xem định nghĩa →

Keyword Clustering

Keyword Research

Keyword Clustering là kỹ thuật nhóm các từ khóa có cùng search intent lại với nhau để nhắm bằng một trang duy nhất, dựa trên độ trùng lặp SE…

Xem định nghĩa →

Keyword Difficulty

KD
Keyword Research

Keyword Difficulty (KD) là chỉ số ước tính của bên thứ ba về mức độ cạnh tranh để xếp hạng cho một từ khóa, thường thang điểm 0-100, chủ yếu…

Xem định nghĩa →

Keyword Gap Analysis

Keyword Research

Keyword Gap Analysis so sánh từ khóa đối thủ đang xếp hạng với từ khóa website mình chưa có - kỹ thuật hướng ngoại, khác Content Gap Analysi…

Xem định nghĩa →

Keyword Mapping

Keyword Research

Keyword Mapping là quá trình gán từ khóa/cụm từ khóa mục tiêu cho từng trang cụ thể trên website, đảm bảo mỗi trang có mục tiêu riêng biệt, …

Xem định nghĩa →

Long-tail Keyword

Keyword Research

Long-tail Keyword là cụm từ khóa dài, cụ thể, search volume thấp hơn nhưng Keyword Difficulty thấp hơn và tỷ lệ chuyển đổi thường cao hơn. K…

Xem định nghĩa →

Non-branded Keyword

Keyword Research

Non-branded Keyword không chứa tên thương hiệu - người tìm kiếm chưa có thương hiệu cụ thể, đang khám phá lựa chọn. Thước đo trung thực nhất…

Xem định nghĩa →

Question Keyword

Keyword Research

Question Keyword là từ khóa dạng câu hỏi trực tiếp, một tập con phổ biến của Long-tail Keyword với search intent thông tin rất rõ ràng. Phù …

Xem định nghĩa →

Search Intent

Keyword Research

Search Intent (ý định tìm kiếm) là mục đích thực sự đằng sau một truy vấn tìm kiếm - informational, navigational, commercial hay transaction…

Xem định nghĩa →

Search Volume

Keyword Research

Search Volume là số lượt tìm kiếm trung bình hàng tháng cho một từ khóa cụ thể, thường tính trung bình 12 tháng. Là số ước tính, không phải …

Xem định nghĩa →

Seed Keyword

Keyword Research

Seed Keyword là từ khóa ngắn, đơn giản dùng làm điểm khởi đầu để mở rộng ra danh sách lớn từ khóa liên quan qua công cụ nghiên cứu. Khác Hea…

Xem định nghĩa →