Thuật ngữ Google Search Console
Các thuật ngữ SEO thuộc chủ đề "Google Search Console".
Core Web Vitals Report GSC
Core Web Vitals Report là báo cáo Search Console nhóm URL theo Tốt/Cần cải thiện/Kém dựa hoàn toàn trên Field Data từ Chrome UX Report. Bộ b…
Xem định nghĩa →Coverage Report GSC
Coverage Report là tên gọi trước đây của báo cáo hiển thị tình trạng index các URL trong Search Console - đã đổi tên thành "Pages" từ giữa 2…
Xem định nghĩa →Google Search Console
GSCGoogle Search Console (GSC) là công cụ miễn phí của Google giúp theo dõi hiệu suất tìm kiếm, tình trạng lập chỉ mục và phát hiện lỗi kỹ thuậ…
Xem định nghĩa →Links Report GSC
Links Report là báo cáo Search Console hiển thị danh sách backlink và internal link Google phát hiện được. Dữ liệu chỉ phản ánh những gì Goo…
Xem định nghĩa →Manual Actions Report
Manual Actions Report thông báo nếu website bị đội ngũ con người của Google phạt thủ công vì vi phạm nguyên tắc - khác Algorithmic Update (t…
Xem định nghĩa →Mobile Usability Report
Mobile Usability Report từng phát hiện vấn đề trải nghiệm di động trong Search Console, chính thức ngừng hoạt động tháng 12/2023 cùng Mobile…
Xem định nghĩa →Performance Report GSC
Performance Report là báo cáo trong Google Search Console hiển thị Clicks, Impressions, CTR, Average Position - công cụ chính trả lời "websi…
Xem định nghĩa →Request Indexing
Request Indexing là chức năng trong URL Inspection Tool cho phép gửi yêu cầu Google ưu tiên crawl lại một URL. Không đảm bảo index ngay - ch…
Xem định nghĩa →Security Issues Report
Security Issues Report là báo cáo Search Console cảnh báo vấn đề bảo mật nghiêm trọng (nội dung bị hack, malware, lừa đảo) có thể khiến Goog…
Xem định nghĩa →URL Inspection Tool
URL Inspection Tool là tính năng trong Google Search Console cho phép kiểm tra trạng thái crawl/index của một URL cụ thể, gồm hai chế độ: xe…
Xem định nghĩa →Không tìm thấy thuật ngữ phù hợp.
Thử tìm bằng tên tiếng Anh, tên viết tắt hoặc chọn một chủ đề khác.
