SOGANET

Từ Điển SEO SOGANET

Tra cứu thuật ngữ SEO từ cơ bản đến chuyên sâu.

188 thuật ngữ

Proximity Ranking Factor

Local SEO

Proximity Ranking Factor là mức độ ảnh hưởng của khoảng cách vật lý giữa người tìm kiếm và doanh nghiệp đến thứ hạng local - một trong các t…

Xem định nghĩa →

Query Deserves Freshness

QDF
Thuật toán Google

Khái niệm mô tả các truy vấn mà Google ưu tiên hiển thị nội dung mới nhất thay vì nội dung cũ dù chất lượng tương đương.

Xem định nghĩa →

Question Keyword

Keyword Research

Question Keyword là từ khóa dạng câu hỏi trực tiếp, một tập con phổ biến của Long-tail Keyword với search intent thông tin rất rõ ràng. Phù …

Xem định nghĩa →

RAG

RAG
AI & SEO

Kỹ thuật AI kết hợp truy xuất thông tin thực tế từ nguồn dữ liệu bên ngoài trước khi tạo câu trả lời, giảm hiện tượng bịa thông tin.

Xem định nghĩa →

Ranking Factor

SEO cơ bản

Bất kỳ tín hiệu nào công cụ tìm kiếm sử dụng để quyết định thứ tự xếp hạng kết quả.

Xem định nghĩa →

Readability Score

On-page SEO

Readability Score là chỉ số ước tính mức độ dễ hiểu của văn bản, thường dựa trên công thức như Flesch Reading Ease - KHÔNG phải yếu tố xếp h…

Xem định nghĩa →

Redirect 301

301
Technical SEO

Redirect 301 là mã trạng thái HTTP báo hiệu một URL đã chuyển hướng vĩnh viễn sang URL khác, giúp chuyển gần như toàn bộ giá trị liên kết SE…

Xem định nghĩa →

Redirect 302

302
Technical SEO

Redirect 302 là mã trạng thái HTTP báo hiệu chuyển hướng tạm thời sang URL khác, ngụ ý URL gốc sẽ được dùng lại sau này. Google thường giữ n…

Xem định nghĩa →

Redirect Chain

Technical SEO

Redirect Chain là hiện tượng một URL chuyển hướng qua nhiều bước trung gian trước khi đến đích cuối - lãng phí Crawl Budget, làm chậm tải tr…

Xem định nghĩa →

Referring Domain

Off-page SEO

Referring Domain là một tên miền riêng biệt chứa ít nhất một backlink trỏ về website của bạn - đơn vị đo khác với tổng số backlink, vì nhiều…

Xem định nghĩa →

Rendering

Technical SEO

Rendering là quá trình chuyển mã nguồn (HTML/CSS/JavaScript) thành giao diện trực quan. Google xử lý JS qua 3 giai đoạn: Crawling → Renderin…

Xem định nghĩa →

Request Indexing

Google Search Console

Request Indexing là chức năng trong URL Inspection Tool cho phép gửi yêu cầu Google ưu tiên crawl lại một URL. Không đảm bảo index ngay - ch…

Xem định nghĩa →

Review Schema

Schema / Structured Data

Review Schema là loại Schema Markup khai báo một đánh giá/xếp hạng sao cụ thể, khác AggregateRating (điểm trung bình tổng hợp từ nhiều đánh …

Xem định nghĩa →

Review Signals

Local SEO

Số lượng, điểm trung bình và tốc độ nhận đánh giá - một yếu tố ảnh hưởng đến local ranking.

Xem định nghĩa →

Rich Result

Schema / Structured Data

Rich Result là kết quả tìm kiếm có định dạng hiển thị mở rộng hơn văn bản thông thường, nhờ Schema Markup hợp lệ. Schema hợp lệ chỉ là điều …

Xem định nghĩa →

Rich Results Test

Schema / Structured Data

Rich Results Test là công cụ chính thức miễn phí của Google kiểm tra structured data của một URL/mã HTML có hợp lệ và đủ điều kiện Rich Resu…

Xem định nghĩa →

Robots.txt

Technical SEO

Robots.txt là file văn bản đặt ở thư mục gốc website, hướng dẫn bot công cụ tìm kiếm những phần nào được phép hoặc không được phép crawl. Lư…

Xem định nghĩa →

Schema Markup

Entity & Semantic SEO

Schema Markup (dữ liệu có cấu trúc) là đoạn mã theo chuẩn Schema.org, thường ở định dạng JSON-LD, giúp công cụ tìm kiếm hiểu rõ nội dung tra…

Xem định nghĩa →

Screaming Frog SEO Spider

Ahrefs & SEO Tools

Phần mềm desktop phổ biến nhất để crawl website mô phỏng Googlebot, phát hiện lỗi kỹ thuật SEO ở quy mô lớn.

Xem định nghĩa →

Search Intent

Keyword Research

Search Intent (ý định tìm kiếm) là mục đích thực sự đằng sau một truy vấn tìm kiếm - informational, navigational, commercial hay transaction…

Xem định nghĩa →

Search Volume

Keyword Research

Search Volume là số lượt tìm kiếm trung bình hàng tháng cho một từ khóa cụ thể, thường tính trung bình 12 tháng. Là số ước tính, không phải …

Xem định nghĩa →

Security Issues Report

Google Search Console

Security Issues Report là báo cáo Search Console cảnh báo vấn đề bảo mật nghiêm trọng (nội dung bị hack, malware, lừa đảo) có thể khiến Goog…

Xem định nghĩa →

Seed Keyword

Keyword Research

Seed Keyword là từ khóa ngắn, đơn giản dùng làm điểm khởi đầu để mở rộng ra danh sách lớn từ khóa liên quan qua công cụ nghiên cứu. Khác Hea…

Xem định nghĩa →

Semantic Search

Entity & Semantic SEO

Semantic Search là phương pháp tìm kiếm dựa trên ý nghĩa của truy vấn, thay vì chỉ khớp chính xác từ khóa - giải quyết vấn đề từ đồng nghĩa,…

Xem định nghĩa →

Từ điển SEO là gì?

Từ Điển SEO SOGANET là thư viện thuật ngữ SEO được xây dựng để bất kỳ ai — từ người mới bắt đầu, marketer, chủ doanh nghiệp cho tới chuyên gia SEO — đều có thể tra cứu nhanh và hiểu đúng bản chất một khái niệm, thay vì phải tìm kiếm rải rác trên nhiều nguồn khác nhau.

Mỗi thuật ngữ được trình bày theo cùng một cấu trúc: định nghĩa ngắn gọn, cách hoạt động, ví dụ thực tế và những lỗi thường gặp khi áp dụng — giúp bạn không chỉ "biết tên" mà còn hiểu được vì sao thuật ngữ đó quan trọng với công việc SEO hàng ngày.

Thư viện được phân nhóm theo các chủ đề chính như Technical SEO, On-page SEO, Off-page SEO, Content SEO, Google Search Console hay Core Web Vitals, và sẽ tiếp tục được mở rộng theo thời gian.