SOGANET

Từ Điển SEO SOGANET

Tra cứu thuật ngữ SEO từ cơ bản đến chuyên sâu.

188 thuật ngữ

Manual Actions Report

Google Search Console

Manual Actions Report thông báo nếu website bị đội ngũ con người của Google phạt thủ công vì vi phạm nguyên tắc - khác Algorithmic Update (t…

Xem định nghĩa →

Meta Description

On-page SEO

Meta Description là thẻ HTML mô tả ngắn gọn nội dung trang, có thể được Google dùng làm đoạn trích trên SERP - nhưng chỉ khi hệ thống đánh g…

Xem định nghĩa →

Mobile SEO

Technical SEO

Mobile SEO là nhánh technical SEO đảm bảo website hoạt động và xếp hạng tốt trên thiết bị di động, gồm 3 cấu hình: Responsive Web Design (đư…

Xem định nghĩa →

Mobile Usability Report

Google Search Console

Mobile Usability Report từng phát hiện vấn đề trải nghiệm di động trong Search Console, chính thức ngừng hoạt động tháng 12/2023 cùng Mobile…

Xem định nghĩa →

Mobile-First Indexing

SEO cơ bản

Mobile-First Indexing là chính sách dùng phiên bản di động của trang làm cơ sở chính để crawl, index, và xếp hạng - hoàn tất chuyển đổi 100%…

Xem định nghĩa →

NAP Consistency

NAP
Local SEO

NAP Consistency là yêu cầu Name, Address, Phone của doanh nghiệp phải được viết giống nhau tuyệt đối - theo đúng một định dạng - trên mọi nề…

Xem định nghĩa →

Natural Language Processing SEO

NLP
Entity & Semantic SEO

Natural Language Processing SEO (NLP SEO) là cách tiếp cận tối ưu dựa trên hiểu biết cách Google xử lý ngôn ngữ tự nhiên - một lĩnh vực/bộ c…

Xem định nghĩa →

Near Me Search

Local SEO

Truy vấn tìm kiếm có cụm "gần đây/gần tôi", thể hiện ý định tìm dịch vụ/địa điểm gần vị trí hiện tại.

Xem định nghĩa →

Nofollow

Technical SEO

Nofollow là thuộc tính rel="nofollow" gắn vào liên kết HTML, báo hiệu công cụ tìm kiếm không nên truyền tín hiệu xếp hạng đầy đủ qua liên kế…

Xem định nghĩa →

Noindex

Technical SEO

Noindex là chỉ thị khai báo qua thẻ meta robots hoặc HTTP header, yêu cầu công cụ tìm kiếm không lưu trang vào index. Trang cần được crawl đ…

Xem định nghĩa →

Non-branded Keyword

Keyword Research

Non-branded Keyword không chứa tên thương hiệu - người tìm kiếm chưa có thương hiệu cụ thể, đang khám phá lựa chọn. Thước đo trung thực nhất…

Xem định nghĩa →

On-page Optimization

On-page SEO

On-page Optimization là toàn bộ kỹ thuật thực hiện trực tiếp trên một trang - HTML, nội dung, cấu trúc nội bộ - để giúp công cụ tìm kiếm hiể…

Xem định nghĩa →

Organic Traffic

SEO cơ bản

Organic Traffic là lượng truy cập vào website thông qua kết quả tìm kiếm không trả phí, phân biệt với traffic từ quảng cáo, mạng xã hội hay …

Xem định nghĩa →

Organization Schema

Schema / Structured Data

Organization Schema là loại Schema Markup khai báo thông tin doanh nghiệp/tổ chức (tên, logo, liên hệ, mạng xã hội), thường đặt ở trang chủ.…

Xem định nghĩa →

Orphan Page

Technical SEO

Trang không có bất kỳ internal link nào trỏ tới, khó được Googlebot phát hiện.

Xem định nghĩa →

Page Experience Update

Thuật toán Google

Bản cập nhật năm 2021 chính thức đưa Core Web Vitals vào làm một tín hiệu xếp hạng.

Xem định nghĩa →

PageSpeed Insights

PSI
Core Web Vitals

PageSpeed Insights (PSI) là công cụ miễn phí của Google báo cáo trải nghiệm người dùng mobile/desktop kèm đề xuất cải thiện. Cung cấp cả Lab…

Xem định nghĩa →

PBN

PBN
Off-page SEO

PBN (Private Blog Network) là nhóm website cùng một chủ sở hữu, dựng lên chỉ để tạo liên kết trỏ về money site - một ví dụ cụ thể, có tổ chứ…

Xem định nghĩa →

People Also Ask

PAA
Search Intent & SERP

People Also Ask (PAA) là hộp câu hỏi liên quan có thể mở rộng - Google gọi chính thức là "related questions group". Mở một câu hỏi tự động t…

Xem định nghĩa →

Performance Report GSC

Google Search Console

Performance Report là báo cáo trong Google Search Console hiển thị Clicks, Impressions, CTR, Average Position - công cụ chính trả lời "websi…

Xem định nghĩa →

Pillar Page

SEO cơ bản

Pillar Page là trang tổng quan bao quát một chủ đề lớn, liên kết tới các trang con chuyên sâu (cluster content) - kiến trúc cốt lõi để xây d…

Xem định nghĩa →

Product Page SEO

On-page SEO

Product Page SEO tối ưu trang trình bày một sản phẩm cụ thể, phục vụ người dùng gần quyết định mua nhất. Thách thức lớn nhất: duplicate cont…

Xem định nghĩa →

Product Schema

Schema / Structured Data

Product Schema là loại Schema Markup khai báo thông tin sản phẩm (giá, tồn kho, đánh giá) cho trang ecommerce, giúp đủ điều kiện Rich Result…

Xem định nghĩa →

Programmatic SEO

pSEO
Content SEO

Chiến lược tạo hàng loạt trang landing page từ một template và nguồn dữ liệu có cấu trúc (ví dụ: "giá vé máy bay từ [A] đến [B]") để phủ nhi…

Xem định nghĩa →

Từ điển SEO là gì?

Từ Điển SEO SOGANET là thư viện thuật ngữ SEO được xây dựng để bất kỳ ai — từ người mới bắt đầu, marketer, chủ doanh nghiệp cho tới chuyên gia SEO — đều có thể tra cứu nhanh và hiểu đúng bản chất một khái niệm, thay vì phải tìm kiếm rải rác trên nhiều nguồn khác nhau.

Mỗi thuật ngữ được trình bày theo cùng một cấu trúc: định nghĩa ngắn gọn, cách hoạt động, ví dụ thực tế và những lỗi thường gặp khi áp dụng — giúp bạn không chỉ "biết tên" mà còn hiểu được vì sao thuật ngữ đó quan trọng với công việc SEO hàng ngày.

Thư viện được phân nhóm theo các chủ đề chính như Technical SEO, On-page SEO, Off-page SEO, Content SEO, Google Search Console hay Core Web Vitals, và sẽ tiếp tục được mở rộng theo thời gian.