SOGANET

Từ Điển SEO SOGANET

Tra cứu thuật ngữ SEO từ cơ bản đến chuyên sâu.

188 thuật ngữ

Engagement Rate GA4

Google Analytics

Engagement Rate là chỉ số GA4 đo tỷ lệ phiên có tương tác thực sự - thay thế Bounce Rate nhưng đo theo hướng ngược lại (số càng cao càng tốt…

Xem định nghĩa →

Entity

Entity & Semantic SEO

Entity là một khái niệm, người, địa điểm, tổ chức hoặc sự vật cụ thể được công cụ tìm kiếm nhận diện như một đối tượng riêng biệt, độc lập v…

Xem định nghĩa →

Entity Recognition

NER
Entity & Semantic SEO

Entity Recognition (Named Entity Recognition - NER) là kỹ thuật NLP giúp máy tính xác định và phân loại các thực thể trong văn bản (người, t…

Xem định nghĩa →

Entity SEO

Entity & Semantic SEO

Entity SEO là chiến lược giúp công cụ tìm kiếm nhận diện và củng cố đúng danh tính của một thực thể (thương hiệu, người, tổ chức) thay vì ch…

Xem định nghĩa →

Faceted Navigation SEO

Technical SEO

Faceted Navigation là hệ thống lọc sản phẩm theo nhiều tiêu chí, dễ sinh hàng loạt URL trùng lặp nếu không kiểm soát, gây lãng phí Crawl Bud…

Xem định nghĩa →

Fake Review

Local SEO

Đánh giá không đến từ trải nghiệm thực tế của khách hàng, vi phạm chính sách của Google và có thể bị gỡ bỏ.

Xem định nghĩa →

FAQ Schema

Schema / Structured Data

FAQ Schema (FAQPage) vẫn là vocabulary hợp lệ trong Schema.org, nhưng Google đã ngừng HOÀN TOÀN hiển thị FAQ Rich Result cho mọi loại site t…

Xem định nghĩa →

Featured Snippet

Search Intent & SERP

Featured Snippet là ô kết quả đặc biệt trên Google, đảo ngược định dạng SERP thông thường để đưa một đoạn trích từ một trang lên đầu trang k…

Xem định nghĩa →

First-Party Data SEO

Google Analytics

First-Party Data là dữ liệu doanh nghiệp thu thập trực tiếp từ khách hàng của mình, ngày càng quan trọng khi cookie bên thứ ba bị hạn chế. S…

Xem định nghĩa →

GA4 Event

Google Analytics

GA4 Event là đơn vị dữ liệu cơ bản nhất trong Google Analytics 4 - mọi tương tác đều được ghi nhận dưới dạng event, khác kiến trúc hits/sess…

Xem định nghĩa →

GA4 Property

Google Analytics

GA4 Property là đơn vị đo lường trong GA4 đại diện cho một website/ứng dụng cụ thể - cấp độ giữa Account (tài khoản tổng) và Data Stream (ng…

Xem định nghĩa →

GBP Category

Local SEO

GBP Category xác định loại hình kinh doanh trên Google Business Profile - Google xác nhận trực tiếp danh mục ảnh hưởng đến thứ hạng local. M…

Xem định nghĩa →

GEO

GEO
AI & SEO

GEO (Generative Engine Optimization) là chiến lược tối ưu nội dung riêng cho các công cụ dùng AI tạo sinh (AI Overview, ChatGPT Search, Perp…

Xem định nghĩa →

Google Analytics 4

GA4
Google Analytics

Google Analytics 4 (GA4) là phiên bản đo lường dữ liệu website/ứng dụng mới nhất của Google, dùng mô hình dựa trên sự kiện (event-based), th…

Xem định nghĩa →

Google BERT

BERT
Thuật toán Google

Mô hình NLP ra mắt 2019 giúp Google hiểu ngữ cảnh và sắc thái ngôn ngữ tự nhiên tốt hơn trong truy vấn.

Xem định nghĩa →

Google Business Profile

GBP
Local SEO

Google Business Profile (GBP) là hồ sơ doanh nghiệp miễn phí giúp quản lý cách một doanh nghiệp hiển thị trên Google Maps và Tìm kiếm, phù h…

Xem định nghĩa →

Google Core Update

Thuật toán Google

Google Core Update là các bản cập nhật lớn, định kỳ tới toàn bộ hệ thống xếp hạng của Google, có thể gây biến động thứ hạng diện rộng. Không…

Xem định nghĩa →

Google MUM

MUM
Thuật toán Google

Mô hình AI ra mắt 2021, mạnh hơn BERT, có khả năng hiểu và tạo ngôn ngữ đa phương thức (văn bản, hình ảnh).

Xem định nghĩa →

Google Panda

Thuật toán Google

Bản cập nhật thuật toán năm 2011 nhắm vào website nội dung chất lượng thấp, sau này được tích hợp vào core algorithm.

Xem định nghĩa →

Google Penguin

Thuật toán Google

Bản cập nhật thuật toán năm 2012 nhắm vào backlink spam và thao túng liên kết, sau này chạy real-time.

Xem định nghĩa →

Google RankBrain

Thuật toán Google

Thành phần machine learning của thuật toán xếp hạng Google, ra mắt 2015, giúp xử lý các truy vấn mới lạ.

Xem định nghĩa →

Google Search Algorithm

Google Search

Google Search Algorithm là tập hợp hàng trăm hệ thống và tín hiệu Google dùng để xếp hạng kết quả, kết hợp các thuật toán con như RankBrain,…

Xem định nghĩa →

Google Search Console

GSC
Google Search Console

Google Search Console (GSC) là công cụ miễn phí của Google giúp theo dõi hiệu suất tìm kiếm, tình trạng lập chỉ mục và phát hiện lỗi kỹ thuậ…

Xem định nghĩa →

Google Search Essentials

Google Search

Google Search Essentials là tên gọi hiện tại (đổi từ "Webmaster Guidelines" tháng 10/2022) của bộ nguyên tắc chính thức nêu yêu cầu tối thiể…

Xem định nghĩa →

Từ điển SEO là gì?

Từ Điển SEO SOGANET là thư viện thuật ngữ SEO được xây dựng để bất kỳ ai — từ người mới bắt đầu, marketer, chủ doanh nghiệp cho tới chuyên gia SEO — đều có thể tra cứu nhanh và hiểu đúng bản chất một khái niệm, thay vì phải tìm kiếm rải rác trên nhiều nguồn khác nhau.

Mỗi thuật ngữ được trình bày theo cùng một cấu trúc: định nghĩa ngắn gọn, cách hoạt động, ví dụ thực tế và những lỗi thường gặp khi áp dụng — giúp bạn không chỉ "biết tên" mà còn hiểu được vì sao thuật ngữ đó quan trọng với công việc SEO hàng ngày.

Thư viện được phân nhóm theo các chủ đề chính như Technical SEO, On-page SEO, Off-page SEO, Content SEO, Google Search Console hay Core Web Vitals, và sẽ tiếp tục được mở rộng theo thời gian.