Từ Điển SEO SOGANET
Tra cứu thuật ngữ SEO từ cơ bản đến chuyên sâu.
Content Decay
Hiện tượng traffic/thứ hạng của một bài viết giảm dần theo thời gian do nội dung lỗi thời hoặc cạnh tranh tăng.
Xem định nghĩa →Content Depth
Content Depth là mức độ chi tiết và toàn diện của một bài viết so với những gì chủ đề đòi hỏi - một tiêu chí mang tính quang phổ, khác Thin …
Xem định nghĩa →Content Freshness Signal
Tín hiệu về mức độ cập nhật gần đây của nội dung, có thể ảnh hưởng đến xếp hạng cho truy vấn nhạy cảm thời gian.
Xem định nghĩa →Content Gap Analysis
Content Gap Analysis là quá trình so sánh nội dung hiện có với đối thủ cạnh tranh để tìm ra chủ đề, từ khóa hoặc góc độ đối thủ đã khai thác…
Xem định nghĩa →Content Length SEO
Content Length là số từ trong bài viết - không có ngưỡng "chuẩn" nào Google xác nhận chính thức, phụ thuộc mức độ chi tiết chủ đề cần. Khác …
Xem định nghĩa →Content Optimization
Content Optimization là quá trình chỉnh sửa nội dung đã tồn tại để cải thiện thứ hạng và trải nghiệm đọc - kỹ thuật con trong On-page Optimi…
Xem định nghĩa →Content Originality
Content Originality là mức độ nội dung được tạo mới, không sao chép/phái sinh từ nguồn khác - một trục đánh giá độc lập với Content Depth (m…
Xem định nghĩa →Content Refresh
Quá trình cập nhật lại bài viết cũ với thông tin mới để phục hồi hoặc cải thiện thứ hạng.
Xem định nghĩa →Content Strategy
Content Strategy là kế hoạch tổng thể định hướng website xuất bản loại nội dung nào, cho chủ đề gì, theo tần suất ra sao, nhằm phục vụ mục t…
Xem định nghĩa →Conversion Rate
CRConversion Rate là tỷ lệ phần trăm phiên/người dùng hoàn thành một hành động mục tiêu. Khác Key Event GA4 (sự kiện cụ thể - dữ liệu thô) - C…
Xem định nghĩa →Core Web Vitals
CWVCore Web Vitals là bộ 3 chỉ số của Google (LCP, INP, CLS) đo trải nghiệm người dùng thực tế về tốc độ tải, khả năng phản hồi và độ ổn định h…
Xem định nghĩa →Core Web Vitals Report GSC
Core Web Vitals Report là báo cáo Search Console nhóm URL theo Tốt/Cần cải thiện/Kém dựa hoàn toàn trên Field Data từ Chrome UX Report. Bộ b…
Xem định nghĩa →Cost Per Click
CPCCost Per Click (CPC) là số tiền trung bình nhà quảng cáo trả cho mỗi lượt click trên Google Ads cho một từ khóa - dùng làm tín hiệu gián tiế…
Xem định nghĩa →Coverage Report GSC
Coverage Report là tên gọi trước đây của báo cáo hiển thị tình trạng index các URL trong Search Console - đã đổi tên thành "Pages" từ giữa 2…
Xem định nghĩa →Crawl
Crawl là quá trình bot của công cụ tìm kiếm (như Googlebot) tự động duyệt qua các trang web bằng cách đi theo liên kết, nhằm phát hiện nội d…
Xem định nghĩa →Crawl Budget
Crawl Budget là số lượng URL mà Googlebot sẵn sàng thu thập dữ liệu trên một website trong một khoảng thời gian nhất định, được xác định bởi…
Xem định nghĩa →Digital PR
Digital PR là chiến lược tạo câu chuyện/dữ liệu đủ hấp dẫn để báo chí TỰ NGUYỆN viết bài và liên kết về - khác Guest Post ở việc không chủ đ…
Xem định nghĩa →Disavow Links
Disavow Links là công cụ Search Console yêu cầu Google không tính các backlink cụ thể khi đánh giá website - chỉ nên dùng khi có Manual Acti…
Xem định nghĩa →Dofollow
Dofollow là trạng thái mặc định của liên kết HTML thông thường (không có rel đặc biệt) - KHÔNG phải một thuộc tính HTML thực sự tồn tại, chỉ…
Xem định nghĩa →Domain Authority
DADomain Authority (DA) là chỉ số do Moz phát triển, chấm điểm một tên miền trên thang 1-100 dựa trên hồ sơ backlink, nhằm dự đoán khả năng xế…
Xem định nghĩa →Domain Rating
DRDomain Rating (DR) là chỉ số của Ahrefs đo sức mạnh hồ sơ backlink tổng thể của một tên miền trên thang điểm 0-100. Đây là chỉ số của bên th…
Xem định nghĩa →Duplicate Content
Duplicate Content là khi cùng một nội dung hoặc nội dung gần giống hệt nhau xuất hiện ở nhiều URL khác nhau. Google thường không phạt duplic…
Xem định nghĩa →E-commerce SEO
E-commerce SEO là nhánh SEO chuyên biệt cho website bán hàng, tập trung trang danh mục và sản phẩm, đối mặt thách thức quy mô lớn đặc thù (F…
Xem định nghĩa →EEAT
E-E-A-TE-E-A-T (Experience, Expertise, Authoritativeness, Trustworthiness) là khung tiêu chí Google dùng trong Quality Rater Guidelines để đánh giá…
Xem định nghĩa →Không tìm thấy thuật ngữ phù hợp.
Thử tìm bằng tên tiếng Anh, tên viết tắt hoặc chọn một chủ đề khác.
Từ điển SEO là gì?
Từ Điển SEO SOGANET là thư viện thuật ngữ SEO được xây dựng để bất kỳ ai — từ người mới bắt đầu, marketer, chủ doanh nghiệp cho tới chuyên gia SEO — đều có thể tra cứu nhanh và hiểu đúng bản chất một khái niệm, thay vì phải tìm kiếm rải rác trên nhiều nguồn khác nhau.
Mỗi thuật ngữ được trình bày theo cùng một cấu trúc: định nghĩa ngắn gọn, cách hoạt động, ví dụ thực tế và những lỗi thường gặp khi áp dụng — giúp bạn không chỉ "biết tên" mà còn hiểu được vì sao thuật ngữ đó quan trọng với công việc SEO hàng ngày.
Thư viện được phân nhóm theo các chủ đề chính như Technical SEO, On-page SEO, Off-page SEO, Content SEO, Google Search Console hay Core Web Vitals, và sẽ tiếp tục được mở rộng theo thời gian.
