Từ Điển SEO SOGANET
Tra cứu thuật ngữ SEO từ cơ bản đến chuyên sâu.
Google Search Index
Google Search Index là cơ sở dữ liệu khổng lồ lưu trữ thông tin về hàng trăm tỷ trang web mà Google Tìm kiếm dùng để trả kết quả. Crawl khôn…
Xem định nghĩa →Google Search Quality Rater Guidelines
QRGSearch Quality Rater Guidelines (SQRG) là tài liệu công khai 182 trang Google dùng để hướng dẫn khoảng 16.000 người đánh giá chất lượng chấm…
Xem định nghĩa →Google Spam Update
Các đợt cập nhật định kỳ của Google nhắm vào các kỹ thuật spam như link scheme, cloaking, nội dung tự động.
Xem định nghĩa →Google Tag Manager
GTMGoogle Tag Manager (GTM) là hệ thống quản lý thẻ miễn phí, cho phép cập nhật mã theo dõi trên website qua giao diện web mà không cần sửa mã …
Xem định nghĩa →Googlebot
Googlebot là tên gọi chung cho các trình thu thập dữ liệu (crawler) chính thức mà Google Tìm kiếm dùng để tải và phân tích nội dung website,…
Xem định nghĩa →Guest Post
Guest Post là bài viết đóng góp cho website khác, thường kèm liên kết trỏ về - kỹ thuật link building phổ biến nhưng dễ thành link spam nếu …
Xem định nghĩa →Head Keyword
Head Keyword là cụm từ khóa ngắn, chung chung, search volume rất cao, cạnh tranh cực gắt - nằm ở phần "đầu" đường cong phân phối, đối lập vớ…
Xem định nghĩa →Heading Tag
H1-H6Heading Tag là nhóm thẻ HTML H1-H6 tổ chức nội dung theo cấp độ quan trọng, giống hệ thống chương/mục trong sách. H1 là tiêu đề chính, duy n…
Xem định nghĩa →Helpful Content
Helpful Content là nguyên tắc Google dùng để mô tả nội dung được tạo ra ưu tiên phục vụ người đọc thay vì thao túng thứ hạng. Google phân đị…
Xem định nghĩa →Helpful Content Update
HCUHelpful Content Update là bản cập nhật khởi đầu 8/2022, phân biệt nội dung viết cho người đọc thật (people-first) với nội dung viết chủ yếu …
Xem định nghĩa →Hreflang
Hreflang là thuộc tính HTML khai báo ngôn ngữ và khu vực địa lý mục tiêu của một trang, giúp Google hiển thị đúng phiên bản phù hợp cho từng…
Xem định nghĩa →HTTP Status Code
HTTP Status Code là mã số ba chữ số máy chủ trả về cho mỗi yêu cầu, cho biết kết quả xử lý: thành công (2xx), chuyển hướng (3xx), lỗi client…
Xem định nghĩa →HTTPS
HTTPSHTTPS (Hypertext Transfer Protocol Secure) là phiên bản mã hóa của HTTP, dùng giao thức TLS để bảo mật dữ liệu trao đổi giữa trình duyệt và …
Xem định nghĩa →Image Optimization
Image Optimization là kỹ thuật giảm dung lượng và cải thiện định dạng hình ảnh mà không giảm chất lượng đáng kể - nén, WebP/AVIF, responsive…
Xem định nghĩa →Image SEO
Image SEO là kỹ thuật tối ưu hình ảnh để Google phát hiện và hiểu đúng ngữ cảnh - alt text, tên file, ngữ cảnh văn bản xung quanh. Khác Imag…
Xem định nghĩa →Index
Index (lập chỉ mục) là quá trình Google phân tích, lưu trữ và phân loại nội dung một trang vào cơ sở dữ liệu để có thể hiển thị trong kết qu…
Xem định nghĩa →Information Retrieval
IRInformation Retrieval (IR) là lĩnh vực khoa học máy tính nghiên cứu cách tìm kiếm thông tin liên quan trong một tập dữ liệu lớn không có cấu…
Xem định nghĩa →INP
INPINP (Interaction to Next Paint) là chỉ số Core Web Vitals đo độ trễ phản hồi của trang với thao tác của người dùng trong suốt phiên truy cập…
Xem định nghĩa →Internal Link
Internal Link là liên kết trỏ từ trang này sang trang khác trong cùng một website, giúp điều hướng người dùng và phân bổ sức mạnh liên kết (…
Xem định nghĩa →International SEO
International SEO là chiến lược SEO cho website nhắm nhiều quốc gia/ngôn ngữ, gồm quyết định cấu trúc URL (ccTLD/subdirectory/subdomain), tr…
Xem định nghĩa →JavaScript SEO
JavaScript SEO là tập hợp kỹ thuật đảm bảo website/ứng dụng JavaScript được Google crawl, render, và index đúng cách. Liên kết phải dùng đún…
Xem định nghĩa →JSON-LD
JSON-LDJSON-LD là định dạng khai báo Schema Markup được Google khuyến nghị chính thức, viết dưới dạng khối mã JSON tách biệt hoàn toàn khỏi HTML hi…
Xem định nghĩa →Key Event GA4
Key Event là tên gọi hiện tại (thay "Conversion") của một GA4 Event được đánh dấu quan trọng với mục tiêu kinh doanh. Đổi tên (giữa 2024) để…
Xem định nghĩa →Keyword
Keyword (từ khóa) là cụm từ người dùng nhập vào công cụ tìm kiếm để tìm thông tin, sản phẩm hoặc dịch vụ. Trong SEO, keyword được phân loại …
Xem định nghĩa →Không tìm thấy thuật ngữ phù hợp.
Thử tìm bằng tên tiếng Anh, tên viết tắt hoặc chọn một chủ đề khác.
Từ điển SEO là gì?
Từ Điển SEO SOGANET là thư viện thuật ngữ SEO được xây dựng để bất kỳ ai — từ người mới bắt đầu, marketer, chủ doanh nghiệp cho tới chuyên gia SEO — đều có thể tra cứu nhanh và hiểu đúng bản chất một khái niệm, thay vì phải tìm kiếm rải rác trên nhiều nguồn khác nhau.
Mỗi thuật ngữ được trình bày theo cùng một cấu trúc: định nghĩa ngắn gọn, cách hoạt động, ví dụ thực tế và những lỗi thường gặp khi áp dụng — giúp bạn không chỉ "biết tên" mà còn hiểu được vì sao thuật ngữ đó quan trọng với công việc SEO hàng ngày.
Thư viện được phân nhóm theo các chủ đề chính như Technical SEO, On-page SEO, Off-page SEO, Content SEO, Google Search Console hay Core Web Vitals, và sẽ tiếp tục được mở rộng theo thời gian.
